Kho từ › Idioms · body parts › cold feet

cold feet

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
cảm giác lo lắng hoặc do dự
UK /koʊld fiːt/ · US /koʊld fiːt/
a feeling of nervousness or hesitation
She got cold feet before the wedding and almost canceled.
→ Cô ấy cảm thấy lo lắng trước lễ cưới và suýt hủy bỏ.
He had cold feet about moving to a new city.→ Anh ấy cảm thấy do dự khi chuyển đến một thành phố mới.
Đồng nghĩa
nervousnesshesitation
Collocations
get cold feethave cold feet about something
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả sự lo lắng.
Thường dùng khi nói về sự do dự.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...