Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · body parts · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eye for an eye

/aɪ fɔr ən aɪ/ B2 IELTS

Nghĩa

ý tưởng rằng hình phạt phải tương đương với tội lỗi phr.

Định nghĩa · the idea that punishment should be equal to the offense

“The law follows an eye for an eye principle.”Luật pháp tuân theo nguyên tắc 'mắt đền mắt'.

“In some cultures, they believe in an eye for an eye justice.”Trong một số nền văn hóa, họ tin vào công lý 'mắt đền mắt'.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để nói về sự công bằng.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về công lý.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...