Kho từ › Idioms · body parts › eye for an eye

eye for an eye

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
ý tưởng rằng hình phạt phải tương đương với tội lỗi
UK /aɪ fɔr ən aɪ/ · US /aɪ fɔr ən aɪ/
the idea that punishment should be equal to the offense
The law follows an eye for an eye principle.
→ Luật pháp tuân theo nguyên tắc 'mắt đền mắt'.
In some cultures, they believe in an eye for an eye justice.→ Trong một số nền văn hóa, họ tin vào công lý 'mắt đền mắt'.
Đồng nghĩa
retributionvengeance
Collocations
follow an eye for an eye principlebelieve in eye for an eye justice
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để nói về sự công bằng.
Thường dùng khi nói về công lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...