Kho từ › Idioms · change › the tide turns

the tide turns

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
tình huống thay đổi một cách đáng kể
UK /ðə taɪd tɜrnz/ · US /ðə taɪd tɜrnz/
a situation changes in a significant way
The tide turned when the new manager introduced fresh ideas.
→ Tình huống đã thay đổi khi người quản lý mới giới thiệu những ý tưởng mới.
After months of struggle, the tide finally turned for the team.→ Sau nhiều tháng vật lộn, tình huống cuối cùng cũng đã thay đổi cho đội.
Đồng nghĩa
change of fortuneshift
Collocations
the tide turns in politicsthe tide turns in business
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thay đổi trong tình huống.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...