Kho từ › Idioms · change › change the landscape

change the landscape

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
thay đổi tình hình tổng thể một cách đáng kể
UK /ʧeɪndʒ ðə ˈlændskeɪp/ · US /ʧeɪndʒ ðə ˈlændskeɪp/
to alter the overall situation significantly
The new technology changed the landscape of the industry.
→ Công nghệ mới đã thay đổi tình hình của ngành công nghiệp.
Her innovative ideas changed the landscape of education.→ Ý tưởng đổi mới của cô ấy đã thay đổi tình hình giáo dục.
Đồng nghĩa
transform the environmentalter the situation
Collocations
change the landscape of businesschange the landscape of society
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự tác động trong bài viết.
Dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong lĩnh vực nào đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...