Kho từ › Idioms · change › step outside your comfort zone

step outside your comfort zone

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
thử những điều mới mẻ đầy thách thức
UK /stɛp ˌaʊtˈsaɪd jʊr ˈkʌmfərt zoʊn/ · US /stɛp ˌaʊtˈsaɪd jʊr ˈkʌmfərt zoʊn/
to try new things that are challenging
To grow, you must step outside your comfort zone.
→ Để phát triển, bạn phải bước ra khỏi vùng an toàn của mình.
He stepped outside his comfort zone to learn a new skill.→ Anh ấy đã bước ra khỏi vùng an toàn để học một kỹ năng mới.
Đồng nghĩa
challenge yourselfexplore
Collocations
step outside your comfort zone forstep outside your comfort zone and
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự dũng cảm trong học tập.
Thường dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...