Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

step outside your comfort zone

/stɛp ˌaʊtˈsaɪd jʊr ˈkʌmfərt zoʊn/ B2 IELTS

Nghĩa

thử những điều mới mẻ đầy thách thức phr.

Định nghĩa · to try new things that are challenging

“To grow, you must step outside your comfort zone.”Để phát triển, bạn phải bước ra khỏi vùng an toàn của mình.

“He stepped outside his comfort zone to learn a new skill.”Anh ấy đã bước ra khỏi vùng an toàn để học một kỹ năng mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự dũng cảm trong học tập.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...