open up new avenues
Nghĩa
Định nghĩa · to create new opportunities
“Learning a new language can open up new avenues for travel.”Học một ngôn ngữ mới có thể mở ra những cơ hội mới cho du lịch.
“The project aims to open up new avenues in technology.”Dự án nhằm tạo ra những cơ hội mới trong công nghệ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh nghề nghiệp hoặc học tập.