Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fresh start

/frɛʃ stɑrt/ B2 IELTS

Nghĩa

một khởi đầu mới hoặc cơ hội mới phr.

Định nghĩa · a new beginning or opportunity

“After moving to a new city, she felt like she had a fresh start.”Sau khi chuyển đến một thành phố mới, cô ấy cảm thấy như có một khởi đầu mới.

“He took a fresh start after his graduation.”Anh ấy đã có một khởi đầu mới sau khi tốt nghiệp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự lạc quan.

Ghi chú · Dùng khi nói về cơ hội mới.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...