Kho từ › Idioms · change › turn a new leaf

turn a new leaf

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
bắt đầu cư xử tốt hơn
UK /tɜrn ə nuː liːf/ · US /tɜrn ə nuː liːf/
to start behaving in a better way
After his troubles, he decided to turn a new leaf and focus on his career.
→ Sau những rắc rối, anh quyết định thay đổi và tập trung vào sự nghiệp.
She turned a new leaf after moving to a new city.→ Cô đã thay đổi sau khi chuyển đến một thành phố mới.
Đồng nghĩa
start freshmake a change
Collocations
turn a new leaf in lifeturn a new leaf after mistakes
🎯 IELTS: Chọn những ví dụ cụ thể để minh họa cho ý kiến của bạn.
Thường dùng khi ai đó cải thiện bản thân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...