make a shift
Nghĩa
Định nghĩa · to change direction or focus
“The team decided to make a shift in their marketing strategy.”Đội ngũ quyết định thay đổi chiến lược tiếp thị của họ.
“She made a shift in her career to pursue her passion.”Cô ấy đã thay đổi nghề nghiệp để theo đuổi đam mê của mình.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự thay đổi trong kế hoạch.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.