Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a shift

/meɪk ə ʃɪft/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi hướng đi hoặc trọng tâm phr.

Định nghĩa · to change direction or focus

“The team decided to make a shift in their marketing strategy.”Đội ngũ quyết định thay đổi chiến lược tiếp thị của họ.

“She made a shift in her career to pursue her passion.”Cô ấy đã thay đổi nghề nghiệp để theo đuổi đam mê của mình.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự thay đổi trong kế hoạch.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...