change the course
Nghĩa
Định nghĩa · to alter the direction of something
“The new evidence changed the course of the investigation.”Bằng chứng mới đã thay đổi hướng đi của cuộc điều tra.
“They decided to change the course of their project mid-way.”Họ quyết định thay đổi hướng đi của dự án giữa chừng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự thay đổi quan trọng trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử.