Kho từ › Idioms · change › change the course

change the course

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
để thay đổi hướng đi của một cái gì đó
UK /ʧeɪndʒ ðə kɔrs/ · US /ʧeɪndʒ ðə kɔrs/
to alter the direction of something
The new evidence changed the course of the investigation.
→ Bằng chứng mới đã thay đổi hướng đi của cuộc điều tra.
They decided to change the course of their project mid-way.→ Họ quyết định thay đổi hướng đi của dự án giữa chừng.
Đồng nghĩa
alter the pathredirect
Collocations
change the course of historychange the course of events
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự thay đổi quan trọng trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...