Kho từ › Idioms · change › break with tradition

break with tradition

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
để ngừng theo các cách truyền thống
UK /brɛk wɪð trəˈdɪʃən/ · US /brɛk wɪð trəˈdɪʃən/
to stop following traditional ways
The artist decided to break with tradition and try something new.
→ Nghệ sĩ quyết định từ bỏ truyền thống và thử nghiệm điều gì đó mới.
Many companies are breaking with tradition to attract younger customers.→ Nhiều công ty đang từ bỏ truyền thống để thu hút khách hàng trẻ hơn.
Đồng nghĩa
depart from traditioninnovate
Collocations
break with tradition in artbreak with tradition in business
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong nghệ thuật và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...