out with the old, in with the new
Nghĩa
Định nghĩa · to get rid of old things and accept new ones
“Out with the old, in with the new—it's time for a fresh start!”Bỏ cái cũ, đón cái mới—đã đến lúc bắt đầu mới!
“The company is embracing change: out with the old, in with the new.”Công ty đang đón nhận sự thay đổi: bỏ cái cũ, đón cái mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chấp nhận cái mới trong bài viết.
Ghi chú · Dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong cuộc sống hoặc công việc.