Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

out with the old, in with the new

/aʊt wɪð ði oʊld ɪn wɪð ðə nu/ B2 IELTS

Nghĩa

bỏ đi cái cũ và chấp nhận cái mới phr.

Định nghĩa · to get rid of old things and accept new ones

“Out with the old, in with the new—it's time for a fresh start!”Bỏ cái cũ, đón cái mới—đã đến lúc bắt đầu mới!

“The company is embracing change: out with the old, in with the new.”Công ty đang đón nhận sự thay đổi: bỏ cái cũ, đón cái mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chấp nhận cái mới trong bài viết.

Ghi chú · Dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong cuộc sống hoặc công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...