Kho từ › Idioms · change › out with the old, in with the new

out with the old, in with the new

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
bỏ đi cái cũ và chấp nhận cái mới
UK /aʊt wɪð ði oʊld ɪn wɪð ðə nu/ · US /aʊt wɪð ði oʊld ɪn wɪð ðə nu/
to get rid of old things and accept new ones
Out with the old, in with the new—it's time for a fresh start!
→ Bỏ cái cũ, đón cái mới—đã đến lúc bắt đầu mới!
The company is embracing change: out with the old, in with the new.→ Công ty đang đón nhận sự thay đổi: bỏ cái cũ, đón cái mới.
Đồng nghĩa
let go of the pastembrace new beginnings
Collocations
out with the old, in with the new ideasout with the old, in with the new technology
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự chấp nhận cái mới trong bài viết.
Dùng khi nói về sự thay đổi lớn trong cuộc sống hoặc công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...