Kho từ › Idioms · change › make a transition

make a transition

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
chuyển từ trạng thái hoặc điều kiện này sang điều kiện khác
UK /meɪk ə trænˈzɪʃən/ · US /meɪk ə trænˈzɪʃən/
to change from one state or condition to another
She is making a transition from student to professional.
→ Cô ấy đang chuyển từ sinh viên sang chuyên nghiệp.
The company is making a transition to renewable energy.→ Công ty đang chuyển sang năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
changeshift
Collocations
make a transition tomake a smooth transition
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong IELTS.
Sử dụng khi nói về sự chuyển đổi trong nghề nghiệp hay lĩnh vực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...