make a transition
Nghĩa
Định nghĩa · to change from one state or condition to another
“She is making a transition from student to professional.”Cô ấy đang chuyển từ sinh viên sang chuyên nghiệp.
“The company is making a transition to renewable energy.”Công ty đang chuyển sang năng lượng tái tạo.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong IELTS.
Ghi chú · Sử dụng khi nói về sự chuyển đổi trong nghề nghiệp hay lĩnh vực.