Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a transition

/meɪk ə trænˈzɪʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

chuyển từ trạng thái hoặc điều kiện này sang điều kiện khác phr.

Định nghĩa · to change from one state or condition to another

“She is making a transition from student to professional.”Cô ấy đang chuyển từ sinh viên sang chuyên nghiệp.

“The company is making a transition to renewable energy.”Công ty đang chuyển sang năng lượng tái tạo.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong IELTS.

Ghi chú · Sử dụng khi nói về sự chuyển đổi trong nghề nghiệp hay lĩnh vực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...