Kho từ › Idioms · change › shake things up

shake things up

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
tạo ra sự thay đổi đáng kể cho một tình huống
UK /ʃeɪk θɪŋz ʌp/ · US /ʃeɪk θɪŋz ʌp/
to make a significant change to a situation
The new CEO plans to shake things up in the company.
→ Giám đốc điều hành mới dự định thay đổi đáng kể trong công ty.
It's time to shake things up in our routine.→ Đã đến lúc thay đổi thói quen của chúng ta.
Đồng nghĩa
revolutionizedisrupt
Collocations
shake things up inshake things up with
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự đổi mới trong bài viết.
Dùng khi muốn nói về sự thay đổi mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...