Kho từ › Phrasal verbs · back › give back to

give back to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
trả lại cho cộng đồng
UK /ɡɪv bæk tə/ · US /ɡɪv bæk tə/
to return something to a community or group
He wants to give back to the community.
→ Anh ấy muốn trả lại cho cộng đồng.
Many companies give back to society through charity.→ Nhiều công ty trả lại cho xã hội thông qua từ thiện.
Đồng nghĩa
donatecontribute
Collocations
give back to societygive back to the environment
🎯 IELTS: Nên dùng trong ngữ cảnh từ thiện.
Dùng khi nói về việc đóng góp cho xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...