Kho từ › Phrasal verbs · away › stand away

stand away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó
UK /stænd əˈweɪ/ · US /stænd əˈweɪ/
to keep a distance from someone or something
Please stand away from the edge of the platform.
→ Làm ơn đứng cách xa mép của sân ga.
He stood away from the crowd to observe.→ Anh ấy đứng xa đám đông để quan sát.
Đồng nghĩa
keep distancestay back
Collocations
stand away from dangerstand away from the wallstand away from the crowd
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự an toàn trong tình huống.
Cụm này thường dùng để chỉ sự an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...