EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Phrasal verbs · away › stand away
stand away
B1
v.
📁 Phrasal verbs · away
IELTS
giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó
UK /stænd əˈweɪ/
·
US /stænd əˈweɪ/
to keep a distance from someone or something
Please stand away from the edge of the platform.
→ Làm ơn đứng cách xa mép của sân ga.
He stood away from the crowd to observe.
→ Anh ấy đứng xa đám đông để quan sát.
Đồng nghĩa
keep distance
stay back
Collocations
stand away from danger
stand away from the wall
stand away from the crowd
🎯
IELTS:
Dùng cụm này để nhấn mạnh sự an toàn trong tình huống.
Cụm này thường dùng để chỉ sự an toàn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
give away
/ˈɡɪv əˌweɪ/
cho đi, tặng không
run away
/rʌn əˈweɪ/
chạy trốn, bỏ đi
put away
/pʊt əˈweɪ/
cất đi, để vào chỗ đúng
give back
/ɡɪv bæk/
trả lại, hoàn lại
throw away
/θroʊ əˈweɪ/
vứt đi, loại bỏ
look away
/lʊk əˈweɪ/
quay đi, không nhìn
fade away
/feɪd əˈweɪ/
mờ dần, biến mất
drive away
/draɪv əˈweɪ/
rời đi bằng xe
Có trong các bộ
⚡
Phrasal verbs · away
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...