Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stand away

/stænd əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

giữ khoảng cách với ai đó hoặc cái gì đó v.

Định nghĩa · to keep a distance from someone or something

“Please stand away from the edge of the platform.”Làm ơn đứng cách xa mép của sân ga.

“He stood away from the crowd to observe.”Anh ấy đứng xa đám đông để quan sát.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nhấn mạnh sự an toàn trong tình huống.

Ghi chú · Cụm này thường dùng để chỉ sự an toàn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...