Kho từ › Phrasal verbs · back › stick back

stick back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
đặt một cái gì đó trở lại vị trí ban đầu của nó
UK /stɪk bæk/ · US /stɪk bæk/
to place something back in its original position
Make sure to stick back the labels after using them.
→ Hãy đảm bảo dán lại nhãn sau khi sử dụng.
He stuck back the paper after reading it.→ Anh ấy đã dán lại tờ giấy sau khi đọc xong.
Đồng nghĩa
replaceput back
Collocations
stick back in placestick back to original
🎯 IELTS: Chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng.
Dùng khi bạn muốn sắp xếp lại đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...