Kho từ › Phrasal verbs · back › come back to

come back to

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
trở lại với
UK /kʌm bæk tə/ · US /kʌm bæk tə/
to return to a previous topic or place
Let's come back to this topic later.
→ Hãy quay lại chủ đề này sau.
I will come back to you on that issue.→ Tôi sẽ trở lại với bạn về vấn đề đó.
Đồng nghĩa
return torevisit
Collocations
come back to a pointcome back to a discussion
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để kết nối các ý tưởng.
Dùng khi bạn muốn quay lại một vấn đề đã nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...