Kho từ › Phrasal verbs · back › draw back

draw back

B1 v. 📁 Phrasal verbs · back IELTS
rút lui
UK /drɔ bæk/ · US /drɔ bæk/
to move away from something, often in fear
He drew back when he saw the snake.
→ Anh ấy đã rút lui khi thấy con rắn.
She drew back from the edge of the cliff.→ Cô ấy đã lùi lại khỏi mép vực.
Đồng nghĩa
recoilflinch
Collocations
draw back in feardraw back from a decision
🎯 IELTS: Thực hành diễn đạt cảm xúc trong tình huống cụ thể.
Dùng khi bạn cảm thấy sợ hãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...