Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

send away for

/sɛnd əˈweɪ fɔr/ B1 IELTS

Nghĩa

yêu cầu một thứ gì đó được gửi đến bạn v.

Định nghĩa · to request something to be sent to you

“I need to send away for a new catalog.”Tôi cần yêu cầu gửi một danh mục mới.

“You can send away for a free sample online.”Bạn có thể yêu cầu gửi mẫu miễn phí trực tuyến.

Mẹo IELTS · Sử dụng cấu trúc này để thể hiện yêu cầu trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi yêu cầu qua bưu điện hoặc trực tuyến.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...