Kho từ › Idioms · emotions › hit a nerve

hit a nerve

B2 phr. 📁 Idioms · emotions IELTS
đụng chạm đến một chủ đề nhạy cảm
UK · US
to touch on a sensitive topic
His comments really hit a nerve with her.
→ Những bình luận của anh ấy thực sự đụng chạm đến cô ấy.
Talking about money can often hit a nerve.→ Nói về tiền có thể thường đụng chạm đến cảm xúc.
Đồng nghĩa
touch a sensitive spotbring up a sore point
Collocations
sensitive topicpersonal issues
🎯 IELTS: Hãy cẩn thận khi sử dụng cụm từ này, vì nó có thể gây tranh cãi.
Cụm từ này thường dùng khi một chủ đề gây ra phản ứng mạnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...