come away
Nghĩa
Định nghĩa · to leave a place with a feeling or experience
“I always come away from meetings with new ideas.”Tôi luôn rời khỏi các cuộc họp với những ý tưởng mới.
“She came away from the trip feeling refreshed.”Cô ấy trở về từ chuyến đi với cảm giác được làm mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm nhận.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả cảm xúc sau khi rời khỏi.