Kho từ › Phrasal verbs · away › come away

come away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
rời khỏi một nơi với cảm giác hoặc trải nghiệm
UK /kʌm əˈweɪ/ · US /kʌm əˈweɪ/
to leave a place with a feeling or experience
I always come away from meetings with new ideas.
→ Tôi luôn rời khỏi các cuộc họp với những ý tưởng mới.
She came away from the trip feeling refreshed.→ Cô ấy trở về từ chuyến đi với cảm giác được làm mới.
Đồng nghĩa
departleave
Collocations
come away with memoriescome away from a conversationcome away from an experience
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện cảm nhận.
Thường dùng để mô tả cảm xúc sau khi rời khỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...