Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

come away

/kʌm əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

rời khỏi một nơi với cảm giác hoặc trải nghiệm v.

Định nghĩa · to leave a place with a feeling or experience

“I always come away from meetings with new ideas.”Tôi luôn rời khỏi các cuộc họp với những ý tưởng mới.

“She came away from the trip feeling refreshed.”Cô ấy trở về từ chuyến đi với cảm giác được làm mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện cảm nhận.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả cảm xúc sau khi rời khỏi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...