Kho từ › Phrasal verbs · away › run away from

run away from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
trốn khỏi cái gì hoặc ai đó
UK /rʌn əˈweɪ frəm/ · US /rʌn əˈweɪ frəm/
to escape from something or someone
He ran away from home last week.
→ Cậu ấy đã trốn khỏi nhà tuần trước.
She wants to run away from her responsibilities.→ Cô ấy muốn trốn tránh trách nhiệm của mình.
Đồng nghĩa
escape fromflee from
Collocations
run away from problemsrun away from danger
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả hành động chạy trốn.
Dùng khi nói về việc trốn khỏi một tình huống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...