Kho từ › Phrasal verbs · away › move away from

move away from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
thay đổi ý kiến hoặc thái độ của ai đó
UK /muːv əˈweɪ frʌm/ · US /muːv əˈweɪ frʌm/
to change one's opinion or attitude
We need to move away from outdated practices.
→ Chúng ta cần từ bỏ những thói quen lỗi thời.
She decided to move away from negative thoughts.→ Cô ấy quyết định từ bỏ những suy nghĩ tiêu cực.
Đồng nghĩa
shiftchange
Collocations
move away from traditionmove away from conflictmove away from negativity
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các bài viết về cải cách.
Dùng khi nói về sự thay đổi trong tư duy.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...