Kho từ › Phrasal verbs · away › cast away

cast away

B1 v. 📁 Phrasal verbs · away IELTS
ném cái gì đó đi hoặc loại bỏ nó
UK /kæst əˈweɪ/ · US /kæst əˈweɪ/
to throw something away or discard it
He decided to cast away old habits.
→ Anh ấy quyết định từ bỏ những thói quen cũ.
They cast away their worries and enjoyed the moment.→ Họ đã từ bỏ những lo lắng và tận hưởng khoảnh khắc.
Đồng nghĩa
discardabandon
Collocations
cast away doubtscast away fearscast away old items
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong các câu hỏi về sự thay đổi.
Dùng khi nói về việc bỏ đi hoặc loại bỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...