Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · away · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cast away

/kæst əˈweɪ/ B1 IELTS

Nghĩa

ném cái gì đó đi hoặc loại bỏ nó v.

Định nghĩa · to throw something away or discard it

“He decided to cast away old habits.”Anh ấy quyết định từ bỏ những thói quen cũ.

“They cast away their worries and enjoyed the moment.”Họ đã từ bỏ những lo lắng và tận hưởng khoảnh khắc.

Mẹo IELTS · Có thể sử dụng trong các câu hỏi về sự thay đổi.

Ghi chú · Dùng khi nói về việc bỏ đi hoặc loại bỏ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...