Kho từ › Phrasal verbs · apart › make apart

make apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tạo ra sự khác biệt hoặc tách biệt
UK /meɪk əˈpɑrt/ · US /meɪk əˈpɑrt/
to create a difference or separation
The new policy will make us apart from competitors.
→ Chính sách mới sẽ làm cho chúng tôi khác biệt với đối thủ.
His actions made him apart from the group.→ Hành động của anh ấy đã làm cho anh ấy khác biệt với nhóm.
Đồng nghĩa
differentiatedistinguish
Collocations
make apart clearlymake apart distinctly
🎯 IELTS: Sử dụng trong Writing để mô tả sự khác biệt.
Dùng để chỉ sự khác biệt trong hành động hoặc chính sách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...