take something apart
/teɪk ˈsʌmθɪŋ əˈpɑrt/ B1 IELTS
Nghĩa
tháo rời một cái gì đó thành các thành phần của nó
phr.
Định nghĩa · to dismantle something into its components
“He took the engine apart to see what was wrong.”Anh ấy đã tháo rời động cơ để xem có gì sai.
“She took her bicycle apart for repairs.”Cô ấy đã tháo rời xe đạp của mình để sửa chữa.
Đồng nghĩa
disassembledismantle
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong Writing khi mô tả quy trình.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sửa chữa.