Từ vựng B1

Chủ đề Phrasal verbs · apart · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take something apart

/teɪk ˈsʌmθɪŋ əˈpɑrt/ B1 IELTS

Nghĩa

tháo rời một cái gì đó thành các thành phần của nó phr.

Định nghĩa · to dismantle something into its components

“He took the engine apart to see what was wrong.”Anh ấy đã tháo rời động cơ để xem có gì sai.

“She took her bicycle apart for repairs.”Cô ấy đã tháo rời xe đạp của mình để sửa chữa.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong Writing khi mô tả quy trình.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh sửa chữa.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...