Kho từ › Phrasal verbs · apart › take something apart

take something apart

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tháo rời một cái gì đó thành các thành phần của nó
UK /teɪk ˈsʌmθɪŋ əˈpɑrt/ · US /teɪk ˈsʌmθɪŋ əˈpɑrt/
to dismantle something into its components
He took the engine apart to see what was wrong.
→ Anh ấy đã tháo rời động cơ để xem có gì sai.
She took her bicycle apart for repairs.→ Cô ấy đã tháo rời xe đạp của mình để sửa chữa.
Đồng nghĩa
disassembledismantle
Collocations
take something apart carefullytake something apart completely
🎯 IELTS: Có thể dùng trong Writing khi mô tả quy trình.
Thường dùng trong ngữ cảnh sửa chữa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...