Kho từ › Phrasal verbs · apart › take apart from

take apart from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách ai đó hoặc cái gì đó ra khỏi những người khác
UK /teɪk əˈpɑrt frʌm/ · US /teɪk əˈpɑrt frʌm/
to separate someone or something from others
You need to take apart from negative influences.
→ Bạn cần tách mình ra khỏi những ảnh hưởng tiêu cực.
He decided to take apart from the group for a while.→ Anh ấy quyết định tách mình ra khỏi nhóm một thời gian.
Đồng nghĩa
separate fromdetach from
Collocations
take apart from the grouptake apart from the situation
🎯 IELTS: Sử dụng trong Speaking để nói về sự độc lập.
Dùng khi nói về việc tách rời khỏi người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...