Kho từ › Phrasal verbs · apart › crack apart

crack apart

B1 v. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
vỡ thành nhiều mảnh với âm thanh nứt
UK /kræk əˈpɑrt/ · US /kræk əˈpɑrt/
to break into pieces with a cracking sound
The ice began to crack apart under the sun.
→ Băng bắt đầu vỡ ra dưới ánh nắng.
The old wall cracked apart during the earthquake.→ Bức tường cũ đã vỡ ra trong trận động đất.
Đồng nghĩa
breaksplit
Collocations
crack apart suddenlycrack apart easily
🎯 IELTS: Sử dụng trong Writing khi mô tả tình trạng hư hỏng.
Dùng khi nói về đồ vật bị nứt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...