Kho từ › Phrasal verbs · apart › drift apart from

drift apart from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
dần dần trở nên xa cách với ai đó
UK /drɪft əˈpɑrt frʌm/ · US /drɪft əˈpɑrt frʌm/
to gradually become less close to someone
They drifted apart from their childhood friends.
→ Họ đã xa cách bạn bè thời thơ ấu.
Many couples drift apart from each other over time.→ Nhiều cặp đôi xa cách nhau theo thời gian.
Đồng nghĩa
separategrow distant
Collocations
drift apart from familydrift apart from friends
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về mối quan hệ trong bài luận.
Dùng khi nói về mối quan hệ giữa người với người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...