Kho từ › Phrasal verbs · apart › break apart from

break apart from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
tách ra khỏi cái gì hoặc ai đó
UK /breɪk əˈpɑrt frʌm/ · US /breɪk əˈpɑrt frʌm/
to separate from something or someone
He decided to break apart from the group.
→ Anh ấy quyết định tách ra khỏi nhóm.
The country broke apart from the union.→ Quốc gia đã tách ra khỏi liên minh.
Đồng nghĩa
separatedetach
Collocations
break apart from friendsbreak apart from family
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về các vấn đề xã hội.
Dùng để diễn tả sự tách biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...