Kho từ › Phrasal verbs · apart › grow apart from

grow apart from

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · apart IELTS
trở nên ít gần gũi hơn với ai đó theo thời gian
UK /ɡroʊ əˈpɑrt frʌm/ · US /ɡroʊ əˈpɑrt frʌm/
to become less close to someone over time
They grew apart from their childhood friends over the years.
→ Họ đã xa cách bạn bè thời thơ ấu theo năm tháng.
Many people grow apart from their relatives as they age.→ Nhiều người xa cách họ hàng khi lớn lên.
Đồng nghĩa
drift apartseparate
Collocations
grow apart from familygrow apart from friends
🎯 IELTS: Có thể sử dụng khi viết về sự phát triển của mối quan hệ.
Dùng khi nói về sự thay đổi trong mối quan hệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...