Kho từ › Idioms · change › a change of heart

a change of heart

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
sự thay đổi trong ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó
UK /ə tʃeɪndʒ əv hɑrt/ · US /ə tʃeɪndʒ əv hɑrt/
a change in one's opinion or feelings
She had a change of heart about moving to another city.
→ Cô ấy đã thay đổi ý định về việc chuyển đến thành phố khác.
His change of heart surprised everyone.→ Sự thay đổi ý kiến của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.
Đồng nghĩa
shift in opinionchange of mind
Collocations
experience a change of hearthave a change of heart
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi nói về sự thay đổi trong quan điểm trong phần Speaking.
Cụm từ này thường dùng khi ai đó thay đổi quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...