Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a change of heart

/ə tʃeɪndʒ əv hɑrt/ B2 IELTS

Nghĩa

sự thay đổi trong ý kiến hoặc cảm xúc của ai đó phr.

Định nghĩa · a change in one's opinion or feelings

“She had a change of heart about moving to another city.”Cô ấy đã thay đổi ý định về việc chuyển đến thành phố khác.

“His change of heart surprised everyone.”Sự thay đổi ý kiến của anh ấy đã khiến mọi người bất ngờ.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi nói về sự thay đổi trong quan điểm trong phần Speaking.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi ai đó thay đổi quyết định.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...