Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

shift priorities

/ʃɪft praɪˈɔrɪtiz/ B2 IELTS

Nghĩa

thay đổi thứ tự quan trọng của các nhiệm vụ phr.

Định nghĩa · to change the order of importance of tasks

“It's necessary to shift priorities during a crisis.”Cần thiết phải thay đổi thứ tự ưu tiên trong thời gian khủng hoảng.

“They decided to shift priorities to focus on customer service.”Họ quyết định thay đổi thứ tự ưu tiên để tập trung vào dịch vụ khách hàng.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý thời gian trong phần Writing.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh công việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...