shift priorities
Nghĩa
Định nghĩa · to change the order of importance of tasks
“It's necessary to shift priorities during a crisis.”Cần thiết phải thay đổi thứ tự ưu tiên trong thời gian khủng hoảng.
“They decided to shift priorities to focus on customer service.”Họ quyết định thay đổi thứ tự ưu tiên để tập trung vào dịch vụ khách hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý thời gian trong phần Writing.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh công việc.