Kho từ › Idioms · change › shift priorities

shift priorities

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
thay đổi thứ tự quan trọng của các nhiệm vụ
UK /ʃɪft praɪˈɔrɪtiz/ · US /ʃɪft praɪˈɔrɪtiz/
to change the order of importance of tasks
It's necessary to shift priorities during a crisis.
→ Cần thiết phải thay đổi thứ tự ưu tiên trong thời gian khủng hoảng.
They decided to shift priorities to focus on customer service.→ Họ quyết định thay đổi thứ tự ưu tiên để tập trung vào dịch vụ khách hàng.
Đồng nghĩa
reorder tasksadjust priorities
Collocations
shift priorities in workshift priorities during emergencies
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng quản lý thời gian trong phần Writing.
Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...