Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · change · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

break the cycle

/breɪk ðə ˈsaɪkl/ B2 IELTS

Nghĩa

dừng lại một mô hình hoặc thói quen lặp lại phr.

Định nghĩa · to stop a repeating pattern or habit

“She wanted to break the cycle of poverty in her family.”Cô ấy muốn dừng lại vòng lặp nghèo đói trong gia đình mình.

“It's time to break the cycle of bad habits.”Đã đến lúc dừng lại vòng lặp thói quen xấu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết phải thay đổi trong bài thi.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về sự thay đổi tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...