Kho từ › Idioms · change › break the cycle

break the cycle

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
dừng lại một mô hình hoặc thói quen lặp lại
UK /breɪk ðə ˈsaɪkl/ · US /breɪk ðə ˈsaɪkl/
to stop a repeating pattern or habit
She wanted to break the cycle of poverty in her family.
→ Cô ấy muốn dừng lại vòng lặp nghèo đói trong gia đình mình.
It's time to break the cycle of bad habits.→ Đã đến lúc dừng lại vòng lặp thói quen xấu.
Đồng nghĩa
stopend
Collocations
break the cycle of abusebreak the cycle of addiction
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết phải thay đổi trong bài thi.
Thường dùng khi nói về sự thay đổi tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...