Kho từ › Idioms · change › keep pace with

keep pace with

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
theo kịp với sự thay đổi
UK /kip peɪs wɪð/ · US /kip peɪs wɪð/
to stay up to date with changes
Companies must keep pace with technological advancements.
→ Các công ty phải theo kịp với sự phát triển công nghệ.
He struggled to keep pace with the new trends.→ Anh ấy gặp khó khăn trong việc theo kịp xu hướng mới.
Đồng nghĩa
stay currentstay updated
Collocations
keep pace with changeskeep pace with developments
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cần thiết phải cập nhật trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...