Kho từ › Idioms · change › go through a phase

go through a phase

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
trải qua một giai đoạn thay đổi
UK /ɡoʊ θru ə feɪz/ · US /ɡoʊ θru ə feɪz/
to experience a period of change
Many teenagers go through a phase of rebellion.
→ Nhiều thanh thiếu niên trải qua một giai đoạn nổi loạn.
He went through a phase of self-discovery in college.→ Anh ấy đã trải qua giai đoạn tìm kiếm bản thân ở đại học.
Đồng nghĩa
experience a transitionundergo a change
Collocations
go through a phase of growthgo through a phase of change
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự trưởng thành trong bài viết.
Dùng khi nói về sự phát triển cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...