Kho từ › Idioms · change › break from the norm

break from the norm

B2 phr. 📁 Idioms · change IELTS
làm điều gì đó khác với thường lệ
UK /breɪk frəm ðə nɔrm/ · US /breɪk frəm ðə nɔrm/
to do something differently than usual
She decided to break from the norm and start her own business.
→ Cô ấy quyết định làm điều khác thường và bắt đầu kinh doanh riêng.
Breaking from the norm can lead to creativity.→ Làm điều khác thường có thể dẫn đến sự sáng tạo.
Đồng nghĩa
divergedeviateinnovate
Collocations
break from the norm in fashionbreak from the norm in behaviorbreak from the norm in art
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Dùng khi có sự khác biệt trong cách làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...