Kho từ › Collocations · globalization › political stability

political stability

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
Tình huống mà một chính phủ ổn định và không có khả năng thay đổi hoặc hỗn loạn.
UK · US
A situation where a government is stable and not prone to change or turmoil.
Political stability is crucial for economic development.
→ Sự ổn định chính trị là rất quan trọng cho phát triển kinh tế.
Countries with political stability attract more foreign investment.→ Các quốc gia có sự ổn định chính trị thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn.
Đồng nghĩa
political equilibriumgovernment stability
Collocations
ensure political stabilitypromote political stability
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu để chứng minh sự ổn định chính trị.
Thường liên quan đến chính sách và đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...