political stability
Nghĩa
Định nghĩa · A situation where a government is stable and not prone to change or turmoil.
“Political stability is crucial for economic development.”Sự ổn định chính trị là rất quan trọng cho phát triển kinh tế.
“Countries with political stability attract more foreign investment.”Các quốc gia có sự ổn định chính trị thu hút nhiều đầu tư nước ngoài hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng số liệu để chứng minh sự ổn định chính trị.
Ghi chú · Thường liên quan đến chính sách và đầu tư.