Kho từ › Collocations · globalization › cross-border trade

cross-border trade

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
Thương mại xảy ra giữa các quốc gia qua biên giới.
UK · US
Trade that occurs between countries across borders.
Cross-border trade has increased due to globalization.
→ Thương mại xuyên biên giới đã tăng lên nhờ toàn cầu hóa.
Regulations affect cross-border trade significantly.→ Các quy định ảnh hưởng đáng kể đến thương mại xuyên biên giới.
Đồng nghĩa
international tradeborder trade
Collocations
promote cross-border traderegulate cross-border trade
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ cụ thể về thương mại quốc tế.
Thường liên quan đến thương mại quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...