global market
Nghĩa
Định nghĩa · A worldwide marketplace where goods and services are bought and sold.
“The global market offers many opportunities for businesses.”Thị trường toàn cầu mang lại nhiều cơ hội cho doanh nghiệp.
“Competition in the global market is increasing.”Cạnh tranh trong thị trường toàn cầu đang gia tăng.
Mẹo IELTS · Đưa ra số liệu cụ thể để minh họa trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong kinh doanh và thương mại.