Kho từ › Collocations · globalization › financial integration

financial integration

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
Quá trình kết hợp các thị trường và tổ chức tài chính qua biên giới.
UK · US
The process of combining financial markets and institutions across borders.
Financial integration can enhance economic stability.
→ Hội nhập tài chính có thể nâng cao sự ổn định kinh tế.
Countries benefit from financial integration in various ways.→ Các quốc gia hưởng lợi từ hội nhập tài chính theo nhiều cách khác nhau.
Đồng nghĩa
financial unificationfinancial consolidation
Collocations
promote financial integrationachieve financial integration
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về lợi ích của hội nhập tài chính.
Thường liên quan đến ngân hàng và đầu tư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...