labor migration
Nghĩa
Định nghĩa · The movement of workers from one region or country to another for employment.
“Labor migration can fill job shortages in various sectors.”Di cư lao động có thể lấp đầy những thiếu hụt việc làm trong nhiều lĩnh vực.
“Many people consider labor migration for better opportunities.”Nhiều người xem xét di cư lao động để tìm kiếm cơ hội tốt hơn.
Mẹo IELTS · Nêu rõ lợi ích và thách thức của di cư lao động.
Ghi chú · Thường liên quan đến vấn đề việc làm và kinh tế.