Kho từ › Collocations · globalization › market expansion

market expansion

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
mở rộng thị trường
UK /ˈmɑrkɪt ɪkˈspænʃən/ · US /ˈmɑrkɪt ɪkˈspænʃən/
to increase the reach of a business.
Companies plan for market expansion to increase profits.
→ Các công ty lập kế hoạch mở rộng thị trường để tăng lợi nhuận.
Market expansion requires careful research.→ Mở rộng thị trường đòi hỏi nghiên cứu cẩn thận.
Đồng nghĩa
business growthmarket growth
Collocations
strategic market expansionglobal market expansion
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự phát triển kinh doanh.
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...