Kho từ › Idioms · body parts › get in someone's hair

get in someone's hair

B2 phr. 📁 Idioms · body parts IELTS
làm phiền hoặc quấy rầy ai đó
UK /ɡɛt ɪn ˈsʌmwʌnz hɛr/ · US /ɡɛt ɪn ˈsʌmwʌnz hɛr/
to annoy or bother someone
Stop getting in my hair while I'm working!
→ Đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc!
His constant questions were getting in her hair.→ Những câu hỏi liên tục của anh ấy đang làm phiền cô ấy.
Đồng nghĩa
botherannoy
Collocations
get in someone's hair aboutget in someone's hair all the time
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự không hài lòng trong bài viết.
Thường dùng khi ai đó cảm thấy bị làm phiền.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...