Kho từ › Collocations · globalization › global marketplace

global marketplace

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
Một không gian kinh tế toàn cầu nơi hàng hóa và dịch vụ được mua và bán.
UK · US
A worldwide economic space where goods and services are bought and sold.
The rise of the internet has transformed the global marketplace.
→ Sự phát triển của internet đã biến đổi thị trường toàn cầu.
Companies must adapt to compete in the global marketplace.→ Các công ty phải thích ứng để cạnh tranh trong thị trường toàn cầu.
Đồng nghĩa
international market
Collocations
enter the global marketplacenavigate the global marketplace
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về thương mại toàn cầu để làm nổi bật sự cạnh tranh.
Rất quan trọng trong các bài thuyết trình về thương mại quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...