Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · globalization · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

labor standards

B2 IELTS

Nghĩa

Các quy định bảo vệ quyền lợi và phúc lợi của người lao động. phr.

Định nghĩa · Regulations that protect workers' rights and welfare.

“Improving labor standards is essential for fair working conditions.”Cải thiện tiêu chuẩn lao động là cần thiết cho điều kiện làm việc công bằng.

“International organizations monitor labor standards across countries.”Các tổ chức quốc tế giám sát tiêu chuẩn lao động trên toàn cầu.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bàn luận về quyền lợi của người lao động.

Ghi chú · Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền lao động.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...