labor standards
Nghĩa
Định nghĩa · Regulations that protect workers' rights and welfare.
“Improving labor standards is essential for fair working conditions.”Cải thiện tiêu chuẩn lao động là cần thiết cho điều kiện làm việc công bằng.
“International organizations monitor labor standards across countries.”Các tổ chức quốc tế giám sát tiêu chuẩn lao động trên toàn cầu.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi bàn luận về quyền lợi của người lao động.
Ghi chú · Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền lao động.