Kho từ › Collocations · globalization › labor standards

labor standards

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
Các quy định bảo vệ quyền lợi và phúc lợi của người lao động.
UK · US
Regulations that protect workers' rights and welfare.
Improving labor standards is essential for fair working conditions.
→ Cải thiện tiêu chuẩn lao động là cần thiết cho điều kiện làm việc công bằng.
International organizations monitor labor standards across countries.→ Các tổ chức quốc tế giám sát tiêu chuẩn lao động trên toàn cầu.
Đồng nghĩa
worker rights standards
Collocations
enforce labor standardsimprove labor standards
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi bàn luận về quyền lợi của người lao động.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về quyền lao động.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...