Kho từ › Collocations · globalization › market access

market access

B2 phr. 📁 Collocations · globalization IELTS
Khả năng của các công ty để bán hàng hóa và dịch vụ của họ trong một thị trường cụ thể.
UK · US
The ability of companies to sell their goods and services in a specific market.
Market access is vital for international trade success.
→ Khả năng tiếp cận thị trường là rất quan trọng cho sự thành công trong thương mại quốc tế.
Countries negotiate terms for market access in trade agreements.→ Các quốc gia đàm phán các điều khoản để tiếp cận thị trường trong các hiệp định thương mại.
Đồng nghĩa
market entry
Collocations
gain market accesssecure market access
🎯 IELTS: Kết hợp với ví dụ cụ thể để làm nổi bật tầm quan trọng của việc tiếp cận thị trường.
Rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về thương mại quốc tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...