Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · conflict · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

muddy the waters

/ˈmʌdi ðə ˈwɔtərz/ B2 IELTS

Nghĩa

làm cho tình huống trở nên khó hiểu hơn phr.

Định nghĩa · to make a situation more confusing

“His comments only served to muddy the waters.”Những bình luận của anh ấy chỉ làm tình huống thêm khó hiểu.

“Don't muddy the waters with irrelevant details.”Đừng làm tình hình thêm rối rắm với những chi tiết không liên quan.

Mẹo IELTS · Chọn idioms phù hợp với ngữ cảnh cụ thể.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về thông tin không rõ ràng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...