give a leg up
/ɡɪv ə lɛɡ ʌp/ B2 IELTS
Nghĩa
giúp ai đó tiến bộ hoặc thành công
phr.
Định nghĩa · to help someone improve or succeed
“He gave her a leg up in her career.”Anh ấy đã giúp cô ấy tiến bộ trong sự nghiệp.
“The mentor gave him a leg up in the competitive job market.”Người cố vấn đã giúp anh ấy tiến bộ trong thị trường việc làm cạnh tranh.
Ghi chú · Dùng khi giúp đỡ ai đó về mặt sự nghiệp hoặc cuộc sống.